đăng đắng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị rất đắng, gắt và khó chịu: "đăng đắng" mô tả vị đắng mạnh, sâu và thường gây cảm giác khó chịu, không chỉ ở đầu lưỡi mà còn có thể lan tỏa.
- (Nghĩa bóng) Cảm giác cay đắng, chua xót trong tâm trạng: Dùng để diễn tả một nỗi buồn, sự thất vọng hoặc ký ức đau khổ một cách sâu sắc và dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Vị thuốc nam này đăng đắng, khó uống. (Vị của loại thuốc nam này rất đắng và gắt, thật khó để uống.)
- Quả mướp đắng già có vị đăng đắng. (Quả mướp đắng già có vị đắng gắt.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Nỗi buồn chia ly cứ đăng đắng trong lòng. (Nỗi buồn chia ly cứ cay đắng, day dứt trong lòng.)
- Anh ấy nhớ lại những kỷ niệm đăng đắng thời tuổi trẻ. (Anh ấy nhớ lại những kỷ niệm đau buồn, chua xót từ thời tuổi trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đăng đắng lòng": cảm thấy cay đắng, xót xa trong lòng.
- Nghe tin ấy, bà cụ đăng đắng lòng. (Nghe tin đó, bà cụ cảm thấy vô cùng xót xa, cay đắng trong lòng.)
"cay đăng đắng": nhấn mạnh mức độ của sự cay đắng (thường dùng trong văn chương).
- Mối tình đầu để lại cho anh một nỗi niềm cay đăng đắng. (Mối tình đầu để lại cho anh một nỗi niềm vô cùng cay đắng.)
Biến thể và từ gần giống
Đắng (tính từ): có vị như vị của mật cá, khổ qua; (nghĩa bóng) cay đắng, không vui.
- Vị cà phê này hơi đắng. (Vị cà phê này hơi đắng.)
- Bài học đắng lòng. (Bài học gây ra cảm giác cay đắng.)
Cay đắng (tính từ): (nghĩa bóng) đau đớn, xót xa, thường do thất bại hoặc phản bội.
- Trải qua một kinh nghiệm cay đắng. (Trải qua một kinh nghiệm đau đớn, xót xa.)
Chat đắng (tính từ): đắng và chát, thường dùng cho vị của một số loại quả.
- Quả hồng xiêm xanh có vị chat đắng. (Quả hồng xiêm xanh có vị vừa chát vừa đắng.)
Từ đồng nghĩa
- Cay đắng: (nghĩa bóng) đau xót, chua chát.
- Xót xa: (nghĩa bóng) cảm thấy đau đớn, tiếc nuối.
- Gắt (về vị): đắng mạnh và khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Ngọt ngào: có vị ngọt; (nghĩa bóng) êm dịu, dễ chịu.
- Dịu ngọt: ngọt thanh, nhẹ nhàng.
- Ngọt bùi: (nghĩa bóng) chỉ những điều tốt đẹp, hạnh phúc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
Đắng cay giọt nước mắt: diễn tả nỗi đau buồn, khổ sở đến mức phải khóc.
- Cuộc đời nhiều lúc đắng cay giọt nước mắt. (Cuộc đời nhiều lúc đau khổ, xót xa đến mức phải rơi nước mắt.)
Ngọt bùi nhớ lúc đắng cay: nhắc nhở phải nhớ đến những lúc khó khăn khi đã hưởng sung sướng.
- Sống trong nhung lụa, cô ấy vẫn nhớ lời dạy "ngọt bùi nhớ lúc đắng cay". (Sống trong sung sướng, cô ấy vẫn nhớ lời dạy phải nhớ đến những lúc khổ cực.)